Quay lại Kiến Thức
Từ Điển Crypto

Từ Điển Tài Sản Mã Hóa

75+ thuật ngữ crypto được giải thích ngắn gọn, dễ hiểu. Từ cơ bản đến nâng cao, từ trading đến DeFi, Web3 & RWA và bảo mật.

Tìm thấy 75 thuật ngữ
A

Altcoin

Cơ Bản

Mọi đồng coin khác ngoài Bitcoin. Từ "alt" nghĩa là "alternative" (thay thế).

Ví dụ: ETH, BNB, SOL, ADA đều là altcoin.

APY / APR

DeFi

APY = lãi suất thực nhận cả gộp lãi. APR = lãi suất đơn. APY luôn cao hơn APR cùng tỷ lệ.

ATH(All-Time High)

Trading

Mức giá cao nhất lịch sử của một coin.

ATL(All-Time Low)

Trading

Mức giá thấp nhất lịch sử của một coin.

B

Bear Market

Trading

Thị trường giảm giá, tâm lý bi quan. Từ "bear" (gấu) tư thế tấn công hướng xuống.

Bitcoin(BTC)

Cơ Bản

Đồng tiền mã hóa đầu tiên và lớn nhất thế giới, được tạo ra bởi Satoshi Nakamoto năm 2009. Được xem là "vàng kỹ thuật số".

Blockchain

Cơ Bản

Công nghệ sổ cái phân tán, lưu trữ dữ liệu dưới dạng chuỗi khối (block) mà nối với nhau, không thể sửa đổi. Là nền tảng của tất cả tài sản mã hóa.

Ví dụ: Bitcoin là blockchain đầu tiên trên thế giới, ra đời năm 2009.

Bull Market

Trading

Thị trường tăng giá, tâm lý lạc quan. Từ "bull" (bò) tư thế tấn công hướng lên.

C

Carbon Credit Token

Web3 & RWA

Tín chỉ carbon token hóa trên blockchain — mỗi token đại diện 1 tấn CO₂ được giảm phát thải hoặc hấp thụ. Token hóa giúp thị trường carbon minh bạch hơn, tránh tín chỉ giả, và cho phép giao dịch toàn cầu. Protocols: Toucan Protocol, KlimaDAO, Flowcarbon. VN có tiềm năng lớn về carbon credit từ rừng và nông nghiệp — có thể kết hợp RWA tokenization.

Ví dụ: Toucan Protocol token hóa tín chỉ carbon Verra thành BCT/NCT token trên Polygon. Doanh nghiệp mua BCT để offset carbon footprint, giao dịch on-chain.

CEX(Centralized Exchange)

DeFi

Sàn giao dịch tập trung, do công ty vận hành. Ví dụ: Binance, OKX, Coinbase.

Circulating Supply

Cơ Bản

Số lượng coin đang lưu hành trên thị trường, có thể mua bán. Khác với total supply (tổng cung tối đa).

Cold Wallet

Bảo Mật

Ví lạnh — ví offline, không kết nối internet. An toàn nhất. Ví dụ: Ledger, Trezor.

Cryptocurrency(Crypto)

Cơ Bản

Tài sản mã hóa chạy trên blockchain, dùng công nghệ mật mã để bảo mật giao dịch và phát hành đơn vị tiền tệ mới.

Ví dụ: Bitcoin, Ethereum, BNB là các loại cryptocurrency phổ biến.

D

DAO(Decentralized Autonomous Organization)

Web3 & RWA

Tổ chức phi tập trung, vận hành bởi cộng đồng thông qua bỏ phiếu bằng governance token.

DCA(Dollar Cost Averaging)

Trading

Chiến lược đầu tư định kỳ với số tiền cố định, bất kể giá lên hay xuống. Giảm rủi ro biến động.

Ví dụ: Mua $100 BTC mỗi tuần liên tục trong 1 năm.

DeFi(Decentralized Finance)

DeFi

Tài chính phi tập trung — các ứng dụng tài chính chạy trên blockchain, không cần ngân hàng hay tổ chức trung gian.

DePIN(Decentralized Physical Infrastructure Networks)

Web3 & RWA

Mạng lưới hạ tầng vật lý phi tập trung — dùng token crypto để khuyến khích cá nhân đóng góp tài nguyên thực (WiFi, GPU, lưu trữ, bản đồ, năng lượng) cho mạng lưới chung. DePIN kết nối phần cứng thế giới thực với blockchain. Market cap DePIN: $20B+ (Q1/2026). Nổi bật: Helium (WiFi/5G), Render (GPU), Filecoin (lưu trữ), Hivemapper (bản đồ).

Ví dụ: Helium Mobile: cắm hotspot WiFi/5G tại nhà, chia sẻ bandwidth, kiếm token HNT. Mạng lưới 1M+ hotspot toàn cầu, rẻ hơn 5G truyền thống.

DEX(Decentralized Exchange)

DeFi

Sàn giao dịch phi tập trung, giao dịch peer-to-peer qua smart contract. Ví dụ: Uniswap, PancakeSwap.

E

ERC-3643

Web3 & RWA

Tiêu chuẩn token trên Ethereum dành riêng cho security token và RWA — bao gồm identity verification (KYC), transfer restrictions, và compliance tự động trong smart contract. Khác ERC-20 (ai cũng giao dịch được), ERC-3643 chỉ cho phép ví đã KYC thực hiện giao dịch. Được Ethereum community adopt làm tiêu chuẩn cho tokenized securities.

Ví dụ: Một token BĐS dùng ERC-3643 sẽ tự động từ chối chuyển token cho ví chưa KYC — tuân thủ quy định chứng khoán mà không cần kiểm soát thủ công.

Ethereum(ETH)

Cơ Bản

Blockchain hạng 2 thế giới, hỗ trợ smart contract. Là nền tảng cho hầu hết dApp, DeFi và NFT.

F

Fiat

Cơ Bản

Tiền pháp định do chính phủ phát hành như USD, VND, EUR. Đối lập với tiền mã hóa.

Floor Price

Web3 & RWA

Giá thấp nhất của một bộ sưu tập NFT. Chỉ số chính để đánh giá giá trị bộ sưu tập.

FOMO(Fear Of Missing Out)

Trading

Tâm lý sợ bỏ lỡ, mua vào khi giá đã tăng cao. Thường dẫn đến lỗ.

Fractional Ownership

Web3 & RWA

Sở hữu phân mảnh — mô hình cho phép nhiều nhà đầu tư cùng sở hữu một phần nhỏ của tài sản lớn thông qua token. Thay vì cần 3 tỷ VNĐ mua căn hộ, bạn có thể mua token trị giá 1 triệu VNĐ đại diện một phần quyền lợi. Fractional ownership qua blockchain minh bạch hơn mô hình truyền thống nhờ smart contract tự động phân phối cổ tức.

Ví dụ: RealT (Mỹ) cho phép mua $50 sở hữu một phần nhà cho thuê tại Detroit, nhận tiền thuê hàng tuần trực tiếp vào ví crypto.

FUD(Fear, Uncertainty, Doubt)

Trading

Tin tức tiêu cực (có thể sai sự thật) làm giá giảm. Người lớn có thể tận dụng FUD để mua rẻ.

Futures

Trading

Hợp đồng tương lai, cho phép giao dịch với đòn bẩy (leverage). Rủi ro cao, không phù hợp cho người mới.

Ví dụ: Với leverage 10x, bạn chỉ cần $100 để mở lệnh trị giá $1000.

G

GameFi

Web3 & RWA

Kết hợp Game + Finance. Người chơi kiếm tiền từ game thông qua NFT và token. Ví dụ: Axie Infinity.

Gas Fee

Kỹ Thuật

Phí giao dịch trên blockchain, trả cho validator/miner xử lý. Gas fee cao khi mạng bận.

H

HODL

Trading

Từ viết sai của "hold" — chiến lược giữ coin dài hạn, không bán khi giá xuống. Bắt nguồn từ một post trên forum.

Hot Wallet

Bảo Mật

Ví nóng — ví online trên trình duyệt hoặc app. Tiện dùng nhưng kém an toàn hơn. Ví dụ: MetaMask, Trust Wallet.

I

Impermanent Loss

DeFi

Lỗ tạm thời xảy ra khi bạn góp thanh khoản vào LP và giá 2 token thay đổi chênh lệch nhau. Cần lưu ý khi farming.

K

KYC(Know Your Customer)

Bảo Mật

Xác minh danh tính — thủ tục các sàn yêu cầu để tuân thủ pháp luật. Bao gồm CCCD, selfie, địa chỉ.

L

Layer 1(L1)

Kỹ Thuật

Blockchain tầng 1 — nền tảng chính. Ví dụ: Bitcoin, Ethereum, Solana.

Layer 2(L2)

Kỹ Thuật

Giải pháp mở rộng tầng 2 chạy trên L1, giảm phí và tăng tốc độ. Ví dụ: Arbitrum, Optimism trên Ethereum.

Lending

DeFi

Cho vay crypto để nhận lãi suất. Ví dụ: Aave, Compound.

Leverage

Trading

Đòn bẩy tài chính, cho phép giao dịch với số tiền lớn hơn vốn gốc. Leverage cao = lời lớn nhưng mất cũng nhanh.

Liquidation

Trading

Lệnh bị thanh lý khi giá đi ngược hướng dự đoán và mất hết ký quỹ. Thường xảy ra với leverage cao.

Liquidity Pool

DeFi

Hồ thanh khoản — nhóm token được khóa trong smart contract để tạo thanh khoản cho DEX. Người góp nhận phí giao dịch.

Long / Short

Trading

Long = cược giá lên. Short = cược giá xuống. Sử dụng trong giao dịch Futures.

M

Market Cap

Cơ Bản

Vốn hóa thị trường = giá coin × tổng cung lưu thông. Dùng để so sánh kích thước của các dự án.

Metaverse

Web3 & RWA

Thế giới ảo 3D nơi mọi người tương tác, làm việc, giải trí. Thường tích hợp với NFT và crypto.

Mining

Kỹ Thuật

Đào coin — quá trình validator dùng máy tính để xác nhận giao dịch và nhận thưởng.

Mint

Web3 & RWA

Hành động tạo NFT mới trên blockchain. Người mint thường là người sở hữu đầu tiên.

N

NFT(Non-Fungible Token)

Web3 & RWA

Token không thể thay thế, mỗi NFT là độc nhất. Dùng để chứng minh sở hữu tài sản kỹ thuật số như tranh, vật phẩm game.

O

On-chain Credit

Web3 & RWA

Tín dụng tư nhân (private credit) được đưa lên blockchain — doanh nghiệp vay tiền từ pool DeFi thay vì ngân hàng. Nhà đầu tư cung cấp thanh khoản, nhận lãi suất 8-15% APR — cao hơn nhiều so với gửi ngân hàng. Rủi ro: doanh nghiệp vay có thể vỡ nợ. Protocols: Centrifuge, Maple Finance, Goldfinch, Credix. On-chain credit TVL: $4B+ (Q1/2026).

Ví dụ: Goldfinch cho phép nhà đầu tư DeFi cho vay tín dụng đến doanh nghiệp ở các nước đang phát triển (Kenya, Nigeria, Mexico), yield 10-12% APR.

Oracle

Web3 & RWA

Dịch vụ cung cấp dữ liệu thế giới thực cho smart contract trên blockchain. RWA phụ thuộc oracle để cập nhật giá tài sản (BĐS, vàng, trái phiếu), trạng thái pháp lý, và dữ liệu tài chính. Chainlink là oracle lớn nhất, cung cấp Proof of Reserve (xác nhận tài sản backing thực sự tồn tại). Không có oracle đáng tin → RWA không thể hoạt động.

Ví dụ: Chainlink Proof of Reserve xác minh PAXG thực sự có vàng trong kho: mỗi ngày oracle kiểm tra số oz vàng ≥ số PAXG token lưu hành.

P

Phishing

Bảo Mật

Lừa đảo bằng website/email giả danh để đánh cắp thông tin ví. Luôn kiểm tra URL trước khi kết nối ví.

Private Key

Kỹ Thuật

Khóa bí mật của ví crypto, tương tự mật khẩu. KHÔNG BAO GIỜ chia sẻ với ai.

Proof of Stake(PoS)

Kỹ Thuật

Cơ chế đồng thuận dựa trên số coin stake. Tiết kiệm năng lượng. Ethereum, Solana, Cardano dùng PoS.

Proof of Work(PoW)

Kỹ Thuật

Cơ chế đồng thuận dùng sức tính toán để xác nhận giao dịch. Bitcoin dùng PoW. Tiêu tốn nhiều điện.

R

Rug Pull

Bảo Mật

Lừa đảo khi nhà phát triển rút toàn bộ thanh khoản và bỏ trốn. Thường xảy ra với token memecoin nhỏ.

RWA(Real World Assets)

Web3 & RWA

Tài sản thực được token hóa trên blockchain — bao gồm bất động sản, trái phiếu chính phủ, vàng, cổ phiếu, tín dụng tư nhân. RWA kết nối tài chính truyền thống (TradFi) với DeFi, cho phép giao dịch 24/7, sở hữu phân mảnh và thanh khoản cao hơn tài sản gốc. Thị trường RWA on-chain đạt $12B+ TVL (Q1/2026), dự báo $16 ngàn tỷ USD vào 2030 theo Boston Consulting Group.

Ví dụ: ONDO Finance token hóa trái phiếu kho bạc Mỹ (US Treasuries), cho phép nhà đầu tư crypto nhận yield 5% APR từ T-Bills mà không cần tài khoản chứng khoán truyền thống.

S

Security Token(STO)

Web3 & RWA

Token đại diện cho chứng khoán (cổ phiếu, trái phiếu, quỹ đầu tư) trên blockchain. Khác utility token, security token chịu quy định chứng khoán (SEC tại Mỹ, UBCKNN tại VN). Security token phải tuân thủ KYC/AML, chỉ giao dịch trên sàn được cấp phép. Là dạng RWA phổ biến nhất trong tài chính tổ chức.

Ví dụ: tZERO là sàn giao dịch security token được SEC cấp phép, cho phép mua bán cổ phiếu token hóa của các công ty tư nhân.

Seed Phrase

Kỹ Thuật

Cụm 12-24 từ dùng để khôi phục ví. Lưu cực kỳ cẩn thận, làm mất = mất toàn bộ tài sản.

Smart Contract

Kỹ Thuật

Hợp đồng thông minh — code tự động thực thi khi đủ điều kiện, không cần bên thứ ba. Nền tảng của DeFi và NFT.

Spot Trading

Trading

Mua bán coin trực tiếp theo giá hiện tại, giao ngay. Đơn giản nhất cho người mới.

SPV(Special Purpose Vehicle)

Web3 & RWA

Pháp nhân đặc biệt được tạo riêng để sở hữu tài sản trong mô hình token hóa. SPV nắm giữ BĐS, trái phiếu hoặc tài sản khác — token đại diện cho cổ phần trong SPV. Cấu trúc SPV giúp tách biệt rủi ro pháp lý: nếu công ty phát hành phá sản, tài sản trong SPV vẫn được bảo vệ. Đây là khung pháp lý chuẩn mực cho RWA tokenization.

Ví dụ: RealT tạo 1 LLC (công ty TNHH) cho mỗi căn nhà. Bạn mua token = sở hữu cổ phần LLC đó. Nếu RealT sập, bạn vẫn sở hữu phần nhà qua LLC.

Stablecoin

Cơ Bản

Coin có giá trị gắn chặt vào một tài sản ổn định như USD. Dùng để lưu trữ giá trị và giao dịch mà không bị biến động.

Ví dụ: USDT, USDC, DAI đều là stablecoin 1 USD.

Staking

DeFi

Khóa coin để hỗ trợ vận hành blockchain (PoS) hoặc nhận phần thưởng. Lãi suất thường 3-20%/năm.

Stop Loss(SL)

Trading

Lệnh tự động cắt lỗ khi giá xuống mức nhất định. Công cụ quản lý rủi ro quan trọng nhất.

T

Take Profit(TP)

Trading

Lệnh tự động chốt lời khi giá lên mức mục tiêu.

Tokenization

Web3 & RWA

Quá trình chuyển đổi quyền sở hữu hoặc lợi ích kinh tế của tài sản thực thành token kỹ thuật số trên blockchain. Tokenization chia tài sản lớn thành nhiều phần nhỏ (fractional ownership), giúp giảm rào cản đầu tư và tăng thanh khoản. Áp dụng cho BĐS, vàng, trái phiếu, carbon credit, tác phẩm nghệ thuật.

Ví dụ: Một tòa nhà văn phòng trị giá 100 tỷ VNĐ được token hóa thành 1 triệu token, mỗi token 100,000 VNĐ. Nhà đầu tư mua 1,000 token = sở hữu 0.1% tòa nhà, nhận cổ tức tiền thuê hàng tháng.

Tokenized Gold

Web3 & RWA

Vàng token hóa — mỗi token được bảo chứng bằng vàng vật chất (99.99%) lưu trữ trong kho bảo quản. Cho phép mua vàng số lượng nhỏ (0.01 oz), giao dịch 24/7, chuyển toàn cầu trong giây. Nổi bật: PAXG (Paxos, 1 token = 1 oz gold), XAUT (Tether Gold). Tổng market cap tokenized gold: $1.2B+ (Q1/2026). An toàn hơn vàng miếng về mặt lưu trữ, có audit định kỳ.

Ví dụ: Mua 0.1 PAXG (~$230) = sở hữu 0.1 oz vàng thật trong kho London. Có thể swap sang USDT bất kỳ lúc nào trên Uniswap.

Tokenized Real Estate

Web3 & RWA

Bất động sản token hóa — chia nhỏ quyền sở hữu BĐS thành token trên blockchain. Nhà đầu tư mua token nhận cổ tức từ tiền thuê và hưởng tăng giá tài sản. Giao dịch 24/7 thay vì mất tháng-năm như BĐS truyền thống. Tại VN, Luật CNCS 2025 công nhận tài sản số nhưng chưa có nghị định riêng cho tokenized real estate — dự kiến 2027-2028.

Ví dụ: Lofty tokenize nhà cho thuê tại Mỹ, mức đầu tư từ $50, yield 6-8% APR. Người mua nhận tiền thuê hàng ngày vào ví Algorand.

Tokenized Treasury

Web3 & RWA

Trái phiếu kho bạc Mỹ (US Treasuries) được token hóa trên blockchain, cho phép nhà đầu tư crypto nhận yield từ T-Bills mà không rời khỏi hệ sinh thái DeFi. Tổng TVL tokenized Treasuries đạt $3B+ (Q1/2026). Các protocol nổi bật: ONDO (USDY), Mountain Protocol (USDM), Backed Finance (bIB01). Đây là segment RWA lớn nhất và tăng trưởng nhanh nhất.

Ví dụ: USDY (ONDO Finance) là stablecoin mang yield — hold USDY bạn tự động nhận ~5% APR từ trái phiếu kho bạc Mỹ, không cần làm gì thêm.

Tokenomics

Kỹ Thuật

Kinh tế của token — bao gồm tổng cung, lịch phát hành, phân phối, cơ chế đốt/mint. Quan trọng khi đánh giá dự án.

TradFi(Traditional Finance)

Web3 & RWA

Tài chính truyền thống — hệ thống ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm hoạt động qua trung gian (ngân hàng, sàn CK, quỹ). RWA tokenization là cầu nối TradFi → DeFi, cho phép tài sản truyền thống giao dịch trên blockchain. BlackRock, JP Morgan, Goldman Sachs đều đang triển khai RWA. BlackRock BUIDL fund (tokenized Treasuries) đạt $500M+ AUM — tín hiệu TradFi chấp nhận blockchain.

Ví dụ: BlackRock ra mắt BUIDL fund trên Ethereum — quỹ tiền tệ token hóa đầu tiên từ asset manager $10 ngàn tỷ USD, đánh dấu TradFi chính thức bước vào crypto.

TVL(Total Value Locked)

DeFi

Tổng giá trị tài sản đang khóa trong một giao thức DeFi. Chỉ số đo độ sự tin tưởng của người dùng.

Two-Factor Auth(2FA)

Bảo Mật

Xác thực hai yếu tố — thêm một lớp bảo mật ngoài password. Dùng Google Authenticator hoặc YubiKey.

V

Volume

Cơ Bản

Khối lượng giao dịch trong một khoảng thời gian (thường là 24h). Volume cao = thanh khoản tốt.

W

Wallet Address

Kỹ Thuật

Địa chỉ ví — chuỗi ký tự đại diện cho ví của bạn trên blockchain. Ví dụ: 0xabc... cho Ethereum.

Web3

Web3 & RWA

Internet thế hệ mới, phi tập trung trên blockchain. Người dùng sở hữu dữ liệu và tài sản kỹ thuật số của mình.

Whitepaper

Kỹ Thuật

Tài liệu chính thức của dự án, mô tả công nghệ, mục tiêu, tokenomics. Đọc whitepaper trước khi đầu tư.

Y

Yield Farming

DeFi

Cho vay hoặc góp thanh khoản để nhận lãi suất (APY) bằng token. Rủi ro cao nhưng lợi nhuận hấp dẫn.

Yield-bearing Stablecoin

Web3 & RWA

Stablecoin mang yield — dạng stablecoin neo $1 USD nhưng tự động tích lũy lãi suất từ tài sản RWA (thường là trái phiếu kho bạc Mỹ). Khác USDT/USDC (0% yield), yield-bearing stablecoin trả 4-5% APR chỉ bằng cách hold. Nổi bật: USDY (ONDO), sDAI (MakerDAO), USDM (Mountain Protocol). Đây là "entry point" RWA phổ biến nhất cho người mới.

Ví dụ: Hold 10,000 USDY trong ví → sau 1 năm có ~10,500 USDY mà không cần stake hay farm. Yield đến từ US Treasuries backing.

Không Tìm Thấy Thuật Ngữ Bạn Cần?

Hỏi MãHóa AI — chúng tôi giải thích bất kỳ khái niệm nào trong thế giới crypto.

Hỏi AI Ngay